Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bên nào" (1)
bên nào
Tiếng Anh
Cụm từany side/party
Xung đột không mang lại lợi ích cho bất cứ bên nào.
Conflict brings no benefit to any side.
Từ liên quan "bên nào" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bên nào" (1)
Xung đột không mang lại lợi ích cho bất cứ bên nào.
Conflict brings no benefit to any side.
